Texas Hold’em là một trò chơi poker phổ biến trên toàn thế giới, không chỉ thử thách vận may của người chơi mà còn đòi hỏi trí tuệ và chiến lược. Trong quá trình học Texas Hold’em, nắm vững một số thuật ngữ cơ bản là bước đầu tiên để bắt đầu. Những thuật ngữ này không chỉ giúp người chơi hiểu rõ hơn về luật chơi mà còn nâng cao khả năng ứng phó trong thực tế. Dù là người mới bắt đầu chơi poker hay người chơi có kinh nghiệm, việc hiểu những thuật ngữ cơ bản này sẽ giúp trải nghiệm trò chơi trở nên suôn sẻ hơn. Bài viết này sẽ giới thiệu một số thuật ngữ cơ bản thường gặp trong Texas Hold’em, giúp mọi người nhanh chóng làm quen và tận hưởng niềm vui của trò chơi.

Hành động/Đặt cược/Nói (Action): Hành động của một người chơi. Trong Texas Hold’em có 7 loại hành động (đặt cược, theo cược, bỏ bài, check, tăng cược, tăng cược lại, all-in):
Đặt cược (Bet): Hành động đầu tiên đặt chip. Theo cược (Call): Theo mọi người đặt cược với số tiền tương đương. Bỏ bài (Fold): Hành động từ bỏ tiếp tục ván bài.
Check (Kiểm tra): Trong trường hợp không có ai đặt cược, quyền quyết định sẽ được “chuyển” cho người tiếp theo. Raise (Tăng cược): Tăng số tiền cược hiện tại.
Tăng cược lại (Re-raise): Tăng cược sau khi người khác đã tăng cược.
All-in: Đặt cược toàn bộ số chip đang có trong tay.
Check-Raise: Khi một người chơi trong cùng một vòng, trước tiên xem cược, sau đó tăng cược sau khi có người khác tăng cược.
Người chia bài/Nút (Button): Đây là một biểu tượng mà người chơi lần lượt giữ theo chiều kim đồng hồ. Thứ tự đặt cược trong mỗi vòng được xác định bởi vị trí của người chia bài/nút.
Blinds (Cược mù): Là việc đặt cược trước khi chia bài, nhằm đảm bảo mỗi ván bài thắng đều có thể giành được một số chip. Người chơi ngồi ngay bên trái nút “Dealer” đặt “Small Blind” (Cược mù nhỏ), thường bằng một nửa mức cược tối thiểu. Người chơi ngồi bên trái người đặt “Small Blind” sẽ đặt “Big Blind” (Cược mù lớn), tức là bằng mức cược tối thiểu.
Cộng đồng (Community cards): Năm lá bài mở trên bàn.
Flop: Ba lá bài chung đầu tiên. Turn: Lá bài chung thứ tư. River: Lá bài chung thứ năm.
Holecards: Hai lá bài mà mỗi người chơi nhận được khi bắt đầu ván bài.
Kicker: Là lá bài còn lại trong bộ bài của người chơi sau khi một lá bài trong bộ bài của người chơi kết hợp với các lá bài chung để tạo thành một cặp hoặc ba lá giống nhau. Nếu hai người chơi có cùng một cặp hoặc ba lá giống nhau, người chơi có kicker lớn hơn sẽ thắng. Ví dụ: hai người chơi có bộ bài lần lượt là AK và AQ, các lá bài chung là A3567, cả hai người đều có cặp A cao nhất, nhưng AK có kicker K lớn hơn kicker Q nên thắng.
Giới hạn cược (Limit): Là số tiền cược của big blind. Điều này đại diện cho giới hạn cược tối thiểu của ván bài và cũng cho biết quy mô của ván bài.
Pot (Tổng số tiền cược): Tổng số tiền cược mà tất cả người chơi đã đặt trong mỗi ván bài, tức là số tiền thưởng của ván đó. Showdown (Lật bài): Sau vòng cược cuối cùng, nếu không ai bỏ cuộc, tất cả người chơi phải lật bài của mình.
Lấy bài ra để so tài.
Side-Pot (Bể phụ): Khi một số người chơi có số chip lớn đối đầu với nhau, nếu một người chơi có số chip nhỏ all-in, một bể phụ sẽ được hình thành. Bể phụ này bao gồm tất cả số chip đã được đặt cược trong số chip hiệu lực của người chơi có số chip nhỏ cho đến thời điểm đó. Nếu người chơi có số chip nhỏ all-in thắng ván này, họ chỉ có thể giành được số chip trong bể phụ, chứ không thể giành được số chip bổ sung mà những người chơi có số chip lớn đã đặt thêm sau khi họ all-in. Ví dụ: hai người chơi có 100 chip đối đầu nhau, một người chơi có 20 chip nhỏ đặt cược tất cả, thì sẽ hình thành một side-pot 60, số chip lớn còn lại 160 không tham gia vào side-pot mà vào main-pot. Nếu người chơi có chip nhỏ thắng, thì chỉ có thể giành được side-pot 60.
Chop (Hòa): Khi các lá bài của người chơi có giá trị bằng nhau trong vòng cược cuối cùng, tiền cược sẽ được chia đều.
Giới hạn cược (Limit hoặc Fixed Limit): Quy tắc trò chơi này giới hạn số tiền cược của người chơi trong mỗi vòng theo một số tiền quy định.
Giới hạn cược theo pot (Pot Limit): Quy tắc này giới hạn số tiền cược tối đa mà người chơi có thể đặt trong mỗi vòng cược bằng với số tiền hiện có trong pot.
No Limit (Không giới hạn): Chỉ trò chơi không có giới hạn đặt cược. Cuốn sách này nói về Texas Hold’em No Limit. Blind (Mù): Chỉ hai người ngồi theo chiều kim đồng hồ của người chia bài hoặc người mới tham gia phải đặt cược bắt buộc.
Đặt cược có tính chất.
Big Blind (Cược mù lớn): Là cược bắt buộc của người chơi thứ hai theo chiều kim đồng hồ, thường cũng yêu cầu người mới tham gia bàn cược phải đặt cược bắt buộc.
Small Blind (Cược mù nhỏ): Là cược bắt buộc của người chơi ngồi bên trái người chia bài, thường bằng một nửa mức cược tối thiểu.
Không cùng chất (offsuit): Viết tắt là o, có thể là sự kết hợp của bất kỳ hai hoặc nhiều chất bài. Ví dụ, ATo là sự kết hợp của A và 10 không cùng chất.
Bích (spade), viết tắt là s. Ví dụ: ATs, có nghĩa là cả A và 10 đều là bích. Các trường hợp khác tương tự.
Hoa mai (club), viết tắt là c. Trái tim (heart), viết tắt là h.
Hình vuông (diamond), viết tắt là d.
Bộ ba ẩn (Set): Khi cầm một cặp bài trong tay (tức là hai lá bài tẩy là một cặp) và trúng ba lá bài giống nhau, được gọi là bộ ba ẩn. Ví dụ: cầm 22, vòng lật bài A82, đó là bộ ba ẩn 2.
Minh tam tiếu (Trips): Khi lá bài chung có một cặp, và chúng ta có một lá bài cùng điểm số để tạo thành bộ ba, được gọi là minh tam tiếu. Ví dụ, nếu vòng lật bài là A88, và chúng ta cầm 78, đó là minh tam tiếu 8.
Tỷ lệ thắng (Equity): Tức là xác suất chiến thắng. Ví dụ, trước khi lật bài, AA vs 22 có tỷ lệ thắng là 82,2%, chúng ta thường nói rằng lúc này AA có 82,2% equity.
Rainbow: Chỉ ba lá bài trong vòng lật bài có màu sắc khác nhau, giống như cầu vồng.
Outs (Cơ hội): Chúng ta hiện đang bị dẫn trước, nhưng vẫn còn nhiều lá bài có thể xuất hiện giúp chúng ta lật ngược tình thế. Ví dụ, trên bàn có A78, đối thủ có AK, chúng ta có 56, và còn bốn lá 4 và bốn lá 9, tổng cộng tám lá bài có thể giúp chúng ta lật ngược tình thế. Lúc này, chúng ta có tám Outs.
Float (Chơi theo): Chơi theo ở vòng flop để đánh cắp pot khi đối thủ yếu thế ở vòng turn. Ví dụ: Flop là 567, chúng ta có AK, đối thủ đặt cược, chúng ta chơi theo vì biết rằng nếu đối thủ không có bài tốt, họ sẽ check và fold ở vòng turn. Vì vậy, chúng ta chơi theo để float một đường. Nếu đối thủ yếu thế ở vòng turn, chúng ta sẽ đặt cược ở vòng turn để đánh cắp pot.
Chơi hay lắm (GoodGame): Thường được nói sau khi kết thúc giải đấu.
Good Hand: Thường chỉ đối thủ có một bộ bài bất ngờ.
Chơi hay (GoodPlay): Thường chỉ trường hợp một bên giành chiến thắng với lợi thế nhỏ nhưng số chip lớn, hoặc giấu bài tốt thành công và lừa đối phương thua lớn.
NiceHand: Thường được người thua dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với người thắng và người xem thán phục trước bộ bài tốt của người thắng.
Bài rất tốt (Very Nice Hand): Bài tốt đến mức bất ngờ. Ví dụ, mọi người đều nghĩ anh ta có ba lá giống nhau, nhưng kết quả lại là bốn lá giống nhau.

